Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thiên nhiên" (1)

thiên nhiên
phát
Tiếng Anh Danh từnature
Từ vựng của tôi
Tôi thích sống gần thiên nhiên.
I like living close to nature.

swap_horiz Từ liên quan "thiên nhiên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thiên nhiên" (3)

Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
Humans and nature should coexist.
Tôi thích sống gần thiên nhiên.
I like living close to nature.
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
Humans need to protect nature.